Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 87,001
Xi măng PCB40 kg 24.320 2,000 48,640 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.158 220,000 34,694 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 35.712 9 321 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 77.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 836 3,346
Nhân công (NC) 640,500
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.750 366,000 640,500 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 110,919
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.018 429,412 7,729 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 838,421