Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 79,721
Xi măng PCB40 kg 28.416 2,000 56,832 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.083 220,000 18,194 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 20.350 9 183 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 17,... viên 30.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 752 4,512
Nhân công (NC) 351,360
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.960 366,000 351,360 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 55,543
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.014 429,412 6,011 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 486,624