Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 118,415
Xi măng PCB40 kg 37.224 2,000 74,448 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.168 220,000 36,916 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 38.775 9 348 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 197.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 1,117 6,702
Nhân công (NC) 666,120
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.820 366,000 666,120 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 111,778
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.020 429,412 8,588 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 896,314