Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 225,083
Xi măng PCB40 kg 62.320 2,000 124,640 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.404 220,000 88,902 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 91.512 9 823 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 921.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 2,143 10,718
Nhân công (NC) 1,786,080
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 4.880 366,000 1,786,080 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 119,937
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.039 429,412 16,747 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,131,101