Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 90,694
Xi măng PCB40 kg 28.512 2,000 57,024 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.129 220,000 28,270 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 29.700 9 267 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 118.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 855 5,133
Nhân công (NC) 614,880
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.680 366,000 614,880 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 109,631
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.015 429,412 6,441 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 815,206