Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 162,088
Xi măng PCB40 kg 56.613 2,000 113,226 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.192 220,000 42,218 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 45.591 9 410 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 288.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,558 6,234
Nhân công (NC) 856,440
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.340 366,000 856,440 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 182,384
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.023 429,412 9,876 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,200,912