Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,727,957
Xi măng PCB40 kg 31.200 2,000 62,400 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.382 220,000 84,018 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 84.000 9 756 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 810.000 1,850 1,498,500 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 16,456 82,283
Nhân công (NC) 721,020
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.970 366,000 721,020 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 64,990
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.036 429,412 15,458 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,513,968