Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,783,832
Xi măng PCB40 kg 47.500 2,000 95,000 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.308 220,000 67,760 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 69.750 9 627 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 830.000 1,850 1,535,500 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 16,988 84,944
Nhân công (NC) 1,021,140
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.790 366,000 1,021,140 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 186,678
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.033 429,412 14,170 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,991,650