Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 61,831
Xi măng PCB40 kg 18.094 2,000 36,188 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.100 220,000 21,934 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 23.323 9 209 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 25x... viên 31.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 583 3,499
Nhân công (NC) 402,600
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.100 366,000 402,600 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 178,519
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.014 429,412 6,011 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 642,951