Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 185,974
Xi măng PCB40 kg 51.490 2,000 102,980 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.334 220,000 73,458 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 75.609 9 680 Thành phố Hà Nội...
Gạch silicát... viên 416.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,771 8,855
Nhân công (NC) 728,340
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.990 366,000 728,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 64,131
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.034 429,412 14,600 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 978,445