Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 189,788
Xi măng PCB40 kg 59.664 2,000 119,328 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.269 220,000 59,157 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 62.150 9 559 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 165.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 1,790 10,742
Nhân công (NC) 633,180
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.730 366,000 633,180 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 115,643
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.029 429,412 12,452 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 938,611