Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 109,665
Xi măng PCB40 kg 38.307 2,000 76,614 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.130 220,000 28,556 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 30.849 9 277 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 65.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,054 4,217
Nhân công (NC) 552,660
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.510 366,000 552,660 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 6,870
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.016 429,412 6,870 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 669,196