Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 141,713
Xi măng PCB40 kg 49.494 2,000 98,988 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.168 220,000 36,916 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 39.858 9 358 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 145.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,362 5,450
Nhân công (NC) 750,299
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.050 366,000 750,299 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 112,208
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.021 429,412 9,017 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,004,221