Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 145,532
Xi măng PCB40 kg 38.560 2,000 77,120 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.191 320,000 61,087 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 43.840 9 394 Thành phố Hà Nội...
Đá xanh miến... m3 0.890 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,386 6,930
Nhân công (NC) 1,002,840
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.740 366,000 1,002,840 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 9,876
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.023 429,412 9,876 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,158,249