Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 8,372
Xi măng PCB40 kg 1.768 2,000 3,536 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.022 220,000 4,752 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 4.760 9 42 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 0.500 83 41
Nhân công (NC) 106,139
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.290 366,000 106,139 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 744
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.002 372,134 744 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 115,256