Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 254,764
Xi măng PCB40 kg 88.140 2,000 176,280 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.299 220,000 65,714 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 70.980 9 638 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 8x8... viên 608.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 2,426 12,131
Nhân công (NC) 680,760
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.860 366,000 680,760 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 186,678
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.033 429,412 14,170 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,122,202