Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 7,641,377
Vữa samốt kg 58.000 2,090 121,220 TP. Hà Nội - Thờ...
Gạch chịu lửa kg 1,050.000 7,090 7,444,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 1.000 75,657 75,657
Nhân công (NC) 3,142,302
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 7.250 433,421 3,142,302 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 232,842
Pa lăng xí... sức nâng: 3 T ca 0.500 388,189 194,094 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt gạ... g suất: 1,7 kW ca 0.450 17,400 7,830 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.072 429,412 30,917 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 11,016,521