Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 7,301,727
Vữa samốt kg 50.000 2,090 104,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Gạch chịu lửa kg 1,010.000 7,090 7,160,900 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 0.500 72,654 36,327
Nhân công (NC) 4,117,500
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 9.500 433,421 4,117,500 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 41,357
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.072 429,412 30,917 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt gạ... g suất: 1,7 kW ca 0.600 17,400 10,440 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 11,460,584