Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 214,785
Xi măng PCB40 kg 59.470 2,000 118,940 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.386 220,000 84,832 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 87.327 9 785 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 937.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 2,045 10,227
Nhân công (NC) 874,740
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.390 366,000 874,740 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 119,078
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.037 429,412 15,888 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,208,604