Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 89,385
Xi măng PCB40 kg 26.160 2,000 52,320 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.144 220,000 31,702 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 33.720 9 303 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 15x... viên 34.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 843 5,059
Nhân công (NC) 391,620
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.070 366,000 391,620 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 110,490
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.017 429,412 7,300 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 591,495