Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 7,740,589
Vữa samốt kg 105.000 2,090 219,450 TP. Hà Nội - Thờ...
Gạch chịu lửa kg 1,050.000 7,090 7,444,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 1.000 76,639 76,639
Nhân công (NC) 3,900,789
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 9.000 433,421 3,900,789 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,145,631
Pa lăng xí... sức nâng: 3 T ca 1.300 388,189 504,645 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 1.300 457,237 594,408 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt gạ... g suất: 1,7 kW ca 0.900 17,400 15,660 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.072 429,412 30,917 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 12,787,010