Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 89,852
Xi măng PCB40 kg 28.248 2,000 56,496 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.127 220,000 28,006 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 29.425 9 264 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 52.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 847 5,086
Nhân công (NC) 508,739
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.390 366,000 508,739 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 178,949
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.015 429,412 6,441 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 777,541