Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 102,934
Xi măng PCB40 kg 28.500 2,000 57,000 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.185 220,000 40,656 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 41.850 9 376 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 10x... viên 460.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 980 4,901
Nhân công (NC) 677,100
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.850 366,000 677,100 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 112,208
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.021 429,412 9,017 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 892,242