Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 223,024
Xi măng PCB40 kg 61.750 2,000 123,500 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.400 220,000 88,088 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 90.675 9 816 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 1,110.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 2,124 10,620
Nhân công (NC) 1,094,340
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.990 366,000 1,094,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 189,254
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.039 429,412 16,747 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,506,619