Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 192,153
Xi măng PCB40 kg 53.200 2,000 106,400 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.345 220,000 75,900 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 78.120 9 703 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 573.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,830 9,150
Nhân công (NC) 1,683,599
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 4.600 366,000 1,683,599 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 187,107
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.034 429,412 14,600 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,062,861