Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 37,357
Giấy lọc hộp 0.100 0 0
Điện năng kWh 12.180 3,007 36,625 - Thời gian: 20...
Nước cất lít 0.100 0 0
Vật liệu khác % 2.000 366 732
Nhân công (NC) 223,681
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.563 397,302 223,681 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 20,321
Máy, thiết... OASIS-America ca 0.750 9,287 6,965 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 1.000 11,348 11,348 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy, thiết... hiệm: Bếp điện ca 0.750 2,168 1,626 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.038 10,054 382 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 281,360