Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,822,805
Xi măng PCB40 kg 105.090 2,000 210,180 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.356 220,000 78,364 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 84.630 9 761 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 782.000 1,850 1,446,700 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 17,360 86,800
Nhân công (NC) 724,680
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.980 366,000 724,680 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 117,241
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,237,455 80,936 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 901,448 22,536 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.037 372,134 13,768 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,664,727