Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,776,920
Xi măng PCB40 kg 81.840 2,000 163,680 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.369 220,000 81,158 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 85.250 9 767 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 782.000 1,850 1,446,700 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 16,923 84,615
Nhân công (NC) 724,680
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.980 366,000 724,680 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 119,078
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.037 429,412 15,888 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,620,679