Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 73,323
Xi măng PCB40 kg 14.664 2,000 29,328 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.179 220,000 39,490 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 39.480 9 355 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 197.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 691 4,150
Nhân công (NC) 556,320
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.520 366,000 556,320 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 8,588
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.020 429,412 8,588 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 638,231