Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 222,107
Xi măng PCB40 kg 70.488 2,000 140,976 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.318 220,000 69,894 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 73.425 9 660 Thành phố Hà Nội...
Gạch silicát... viên 424.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 2,115 10,576
Nhân công (NC) 775,920
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.120 366,000 775,920 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 14,600
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.034 429,412 14,600 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,012,627