Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 99,913
Xi măng PCB40 kg 27.930 2,000 55,860 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.181 220,000 39,842 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 41.013 9 369 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 116.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 960 3,842
Nhân công (NC) 651,480
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.780 366,000 651,480 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 58,549
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.021 429,412 9,017 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 809,943