Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 205,868
Xi măng PCB40 kg 57.000 2,000 114,000 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.370 220,000 81,312 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 83.700 9 753 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 539.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,960 9,803
Nhân công (NC) 1,215,120
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.320 366,000 1,215,120 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 187,966
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.036 429,412 15,458 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,608,955