Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 958,469
Xi măng PCB40 kg 101.220 2,000 202,440 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.501 320,000 160,352 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 115.080 9 1,035 Thành phố Hà Nội...
Đá hộc m3 1.220 450,000 549,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá dăm m3 0.057 0 0
Vật liệu khác % 5.000 9,128 45,641
Nhân công (NC) 1,474,980
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 4.030 366,000 1,474,980 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 22,758
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.053 429,412 22,758 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,456,207