Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 128,453
Xi măng PCB40 kg 42.441 2,000 84,882 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.163 220,000 35,948 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 39.198 9 352 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 12,... viên 119.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 1,211 7,270
Nhân công (NC) 600,240
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.640 366,000 600,240 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 181,096
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.020 429,412 8,588 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 909,789