Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 109,594
Xi măng PCB40 kg 35.112 2,000 70,224 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.158 220,000 34,826 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 36.575 9 329 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 90.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,053 4,215
Nhân công (NC) 629,520
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.720 366,000 629,520 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 57,690
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.019 429,412 8,158 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 796,804