Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 40,674
Xi măng PCB40 kg 8.806 2,000 17,612 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.093 220,000 20,570 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 21.090 9 189 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 15x... viên 35.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 383 2,302
Nhân công (NC) 395,280
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.080 366,000 395,280 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 109,202
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.014 429,412 6,011 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 545,156