Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 116,733
Xi măng PCB40 kg 40.002 2,000 80,004 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.136 220,000 29,832 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 32.214 9 289 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 101.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 1,101 6,607
Nhân công (NC) 611,220
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.670 366,000 611,220 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 179,378
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.016 429,412 6,870 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 907,331