Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 166,377
Xi măng PCB40 kg 52.800 2,000 105,600 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.238 220,000 52,360 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 55.000 9 495 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 1,315.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,584 7,922
Nhân công (NC) 1,098,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.000 366,000 1,098,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 61,555
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.028 429,412 12,023 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,325,932