Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 174,696
Xi măng PCB40 kg 55.440 2,000 110,880 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.250 220,000 54,978 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 57.750 9 519 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 8x8... viên 649.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,663 8,318
Nhân công (NC) 677,100
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.850 366,000 677,100 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 62,413
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.030 429,412 12,882 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 914,210