Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 55,105
Xi măng PCB40 kg 11.232 2,000 22,464 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.138 220,000 30,250 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 30.240 9 272 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 115.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 529 2,119
Nhân công (NC) 742,979
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.030 366,000 742,979 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 178,949
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.015 429,412 6,441 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 977,034