Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 93,231
Xi măng PCB40 kg 18.824 2,000 37,648 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.230 220,000 50,688 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 50.680 9 456 Thành phố Hà Nội...
Gạch rỗng 6 ... viên 264.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 887 4,439
Nhân công (NC) 424,559
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.160 366,000 424,559 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 60,266
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.025 429,412 10,735 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 578,058