Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 168,945
Xi măng PCB40 kg 34.112 2,000 68,224 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.417 220,000 91,850 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 91.840 9 826 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 937.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,609 8,045
Nhân công (NC) 1,958,099
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 5.350 366,000 1,958,099 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 189,254
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.039 429,412 16,747 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,316,300