Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 161,217
Xi măng PCB40 kg 32.552 2,000 65,104 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.398 220,000 87,648 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 87.640 9 788 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 937.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,535 7,677
Nhân công (NC) 797,880
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.180 366,000 797,880 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 65,419
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.037 429,412 15,888 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,024,517