Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,105,181
Xi măng PCB40 kg 173.880 2,000 347,760 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.511 320,000 163,680 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 123.740 9 1,113 Thành phố Hà Nội...
Đá hộc m3 1.200 450,000 540,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá dăm m3 0.061 0 0
Vật liệu khác % 5.000 10,525 52,627
Nhân công (NC) 2,002,020
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 5.470 366,000 2,002,020 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 24,905
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.058 429,412 24,905 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 3,132,107