Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 130,388
Xi măng PCB40 kg 36.100 2,000 72,200 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.234 220,000 51,502 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 53.010 9 477 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 9x9... viên 520.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,241 6,208
Nhân công (NC) 603,900
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.650 366,000 603,900 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 61,125
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.027 429,412 11,594 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 795,413