Quận Ba Đình Quận Hoàn Kiếm Quận Tây Hồ Quận Long Biên Quận Cầu Giấy Quận Đống Đa Quận Hai Bà Trưng Quận Hoàng Mai Quận Thanh Xuân Huyện Gia Lâm Quận Nam Từ Liêm Huyện Thanh Trì Quận Bắc Từ Liêm Quận Hà Đông
Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
---|---|---|---|---|---|
Ống xói Fi 2... | m | 0.005 | 0 | 0 | |
Ống xói Fi 50mm | m | 0.005 | 0 | 0 | |
Ống xói Fi 1... | m | 0.005 | 0 | 0 | |
Vật liệu khác | % | 5.000 | 0 | 0 | |
Nhân công | (NC) | 113,175 | |||
Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 | công | 0.340 | 332,868 | 113,175 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
Máy thi công | (M) | 256,096 | |||
Ca nô - cô... g suất: 150 CV | ca | 0.001 | 0 | 0 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
Cần cẩu nổ... sức nâng: 30T | ca | 0.057 | 0 | 0 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
Máy bơm nư... ng suất: 14 kW | ca | 0.057 | 88,945 | 5,069 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
Máy nén kh... uất: 1200 m3/h | ca | 0.057 | 2,710,835 | 154,517 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
Máy bơm xó... i 4MC (75 kW) | ca | 0.057 | 801,916 | 45,709 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
Sà lan côn... ọng tải: 400 T | ca | 0.057 | 891,221 | 50,799 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 369,271 |