Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 81,751
Xi măng PCB40 kg 22.420 2,000 44,840 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.145 220,000 31,988 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 32.922 9 296 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 101.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 771 4,627
Nhân công (NC) 497,760
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.360 366,000 497,760 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 6,870
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.016 429,412 6,870 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 586,382