Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 125,897
Xi măng PCB40 kg 36.842 2,000 73,684 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.203 220,000 44,660 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 47.489 9 427 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 10x... viên 48.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 1,187 7,126
Nhân công (NC) 428,220
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.170 366,000 428,220 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 113,496
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.024 429,412 10,305 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 667,614