Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 82,422
Xi măng PCB40 kg 16.640 2,000 33,280 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.204 220,000 44,814 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 44.800 9 403 Thành phố Hà Nội...
Gạch rỗng 6 ... viên 298.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 784 3,924
Nhân công (NC) 574,620
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.570 366,000 574,620 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 113,067
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.023 429,412 9,876 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 770,109