Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 124,209
Xi măng PCB40 kg 34.390 2,000 68,780 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.223 220,000 49,060 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 50.499 9 454 Thành phố Hà Nội...
Gạch rỗng 6 ... viên 264.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,182 5,914
Nhân công (NC) 490,440
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.340 366,000 490,440 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 183,243
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.025 429,412 10,735 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 797,892